Triển lãm THỰC TẠI 2026

 

Triển lãm “ THỰC TẠI “2026

HỌA SĨ VŨ TRUNG TẦN

“Nghệ thuật là sự kết tinh của văn hóa”

Vũ Trung Tần sinh năm 1980 tại Hà Tây, vùng đất giàu truyền thống văn hóa và nghề thủ công, đặc biệt là văn hóa xứ Đoài và truyền thống lụa Việt Nam. Từ nền tảng văn hóa ấy, anh từng bước hình thành quan niệm sáng tác trong đó nghệ thuật không chỉ là phương thức biểu đạt cá nhân mà còn là quá trình tiếp nhận, chuyển hóa và kết tinh những giá trị văn hóa trong ngôn ngữ tạo hình đương đại.

QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ HÌNH THÀNH NGÔN NGỮ NGHỆ THUẬT

Trong giai đoạn 1994-1997, Vũ Trung Tần được học và thực hành vẽ tranh lụa truyền thống tại Hà Nội. Đây là giai đoạn có ý nghĩa nền tảng đối với quá trình hình thành tư duy tạo hình của anh, đặc biệt trong việc tiếp cận đường nét, sắc độ, không gian và tính chất biểu cảm của chất liệu truyền thống.

Sau đó, anh được đào tạo chuyên nghiệp tại Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, tốt nghiệp Khoa Hội họa, chuyên ngành Sơn mài truyền thống. Quá trình đào tạo chuyên sâu về sơn mài giúp anh tiếp cận một cách hệ thống với kỹ thuật, vật liệu và tư duy tạo hình của một trong những loại hình nghệ thuật đặc trưng của mỹ thuật Việt Nam hiện đại.

Từ năm 2000 đến nay, bên cạnh việc nghiên cứu và thực hành sơn mài, Vũ Trung Tần liên tục mở rộng phạm vi thử nghiệm đối với nhiều chất liệu và phương thức tạo hình khác nhau. Anh nghiên cứu, thực hành sơn dầu, mực nho, màu nước, bột màu, acrylic, phấn màu, đồng thời thực hành điêu khắc và tạo hình trên nhiều vật liệu như kim loại, gỗ, gốm men, xi măng, composite và một số vật liệu khác.

Việc làm việc trên nhiều chất liệu không đơn thuần nhằm mở rộng kỹ thuật biểu đạt, mà còn phản ánh xu hướng tìm kiếm một ngôn ngữ tạo hình linh hoạt, trong đó chất liệu trở thành một thành tố của tư duy nghệ thuật. Từ hội họa đến điêu khắc, từ sơn mài đến gốm và các vật liệu đương đại, thực hành của Vũ Trung Tần cho thấy sự quan tâm nhất quán đến khả năng chuyển hóa những giá trị văn hóa và ký ức truyền thống thành những hình thức biểu đạt mới.

QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT

Trong thực hành sáng tác, Vũ Trung Tần quan niệm:

“Nghệ thuật là sự kết tinh của văn hóa.”

Quan niệm này có thể được xem như một điểm tựa xuyên suốt trong quá trình sáng tác của anh. Đối với Vũ Trung Tần, văn hóa không chỉ tồn tại dưới dạng những biểu tượng, hình ảnh hay mô-típ truyền thống có thể trực tiếp tái hiện trên tác phẩm. Văn hóa còn hiện diện trong ký ức cộng đồng, trong đời sống tinh thần, trong hệ thống biểu tượng, trong kỹ nghệ thủ công và đặc biệt trong cách con người nhận thức về thế giới.

Bởi vậy, vấn đề mà anh quan tâm không phải là sao chép hay minh họa truyền thống, mà là chuyển hóa những yếu tố văn hóa thành ngôn ngữ tạo hình của cá nhân. Trong quá trình ấy, chất liệu, kỹ thuật, hình thể, không gian, màu sắc và cấu trúc tạo hình cùng tham gia vào việc hình thành ý nghĩa của tác phẩm.

Thực hành nghệ thuật của anh vì thế có sự giao thoa giữa truyền thống và đương đại, ký ức văn hóa và trải nghiệm cá nhân, kỹ thuật thủ công và tư duy tạo hình hiện đại.

HOẠT ĐỘNG TRIỂN LÃM

Vũ Trung Tần là Hội viên Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thường xuyên tham gia các hoạt động sáng tác, trại sáng tác và triển lãm mỹ thuật tại Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều địa phương khác.

Một số triển lãm và hoạt động nghệ thuật tiêu biểu:

• Triển lãm Điêu khắc toàn quốc 2023, Bảo tàng Hà Nội, Hà Nội.

• Triển lãm “Dáng Xuân” 2023, Câu lạc bộ Gốm Mỹ thuật - Hội Mỹ thuật Việt Nam, Hà Nội.

• Triển lãm Câu lạc bộ Gốm Mỹ thuật – Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, các năm 2018–2026.

• Triển lãm Báo cáo Trại sáng tác và Sáng tác mới, Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, các năm 2018-2026.

• Triển lãm “Gốm Biên Hòa - Sắc màu cuộc sống”  năm 2023 do Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức.

• Triển lãm Khu vực VI, Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, các năm 2017, 2019, 2021, 2022, 2023.

• Triển lãm nhóm “UP 2022-2024-2026”, Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

• Triển lãm “Nhân Ái”, Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

• Triển lãm thường niên Câu lạc bộ Sơn mài - Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, các năm 2019-2025.

• Triển lãm tranh sơn mài khổ lớn toàn thành phố, Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 2020

• Triển lãm nhóm “Sóng”, Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, 2018.

• Triển lãm nhóm “Phiêu”, Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, 2017.

HOẠT ĐỘNG SÁNG TÁC

Hiện nay, Vũ Trung Tần hoạt động sáng tác nghệ thuật tự do, tập trung nghiên cứu và thực hành hội họa, sơn mài, gốm và điêu khắc trên nhiều chất liệu.

Thực hành nghệ thuật của anh hướng đến việc khai thác mối quan hệ giữa con người - văn hóa - ký ức - chất liệu - biểu tượng, qua đó tìm kiếm khả năng biểu đạt những vấn đề của đời sống đương đại bằng một ngôn ngữ tạo hình có nền tảng từ truyền thống mỹ thuật Việt Nam.

Các tác phẩm của Vũ Trung Tần hiện thuộc một số bộ sưu tập cá nhân tại Việt Nam, Đức, Hoa Kỳ, Úc, Pháp và Singapore.

THÔNG TIN NGHỆ SĨ

Họ và tên: Vũ Trung Tần

Năm sinh: 1980

Quê quán: Hà Tây, Việt Nam

Đào tạo: Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh - Khoa Hội họa, chuyên ngành Sơn mài truyền thống

Đang theo học chương trình thạc sĩ Mỹ thuật tạo hình - Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Lĩnh vực thực hành: Sơn mài, hội họa đa chất liệu, gốm, điêu khắc và nghệ thuật tạo hình

Tư cách nghề nghiệp: Hội viên Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

-Phó ngành Hội Họa - Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

-Phó ngành Lý luận & phê bình - Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Hoạt động hiện nay: Nghệ sĩ sáng tác tự do

Điện thoại: 0938 475 683

Email: vietnamart215@gmail.com

Facebook: Tanthuyhoang

Tác phẩm tham gia Triển lãm " THỰC TẠI " :

Tác phẩm: OM #1

Chất liệu: ACRYLIC

Kích thước: 120cm x 90cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2023

 

Tác phẩm: OM #2

Chất liệu: ACRYLIC

Kích thước: 120cm x 90cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2023

 

Tác phẩm: OM #3

Chất liệu: ACRYLIC

Kích thước: 120cm x 90cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2023

 

Tác phẩm: OM #4

Chất liệu: ACRYLIC

Kích thước: 120cm x 90cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2023

 

Tác phẩm: Sen #1

Chất liệu: Sơn mài

Kích thước: 60cm x 80cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2025

Tác phẩm: Sen #2

Chất liệu: Sơn mài

Kích thước: 90cm x 120cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2025

Tác phẩm: Sen #3

Chất liệu: Sơn mài

Kích thước: 80cm x 120cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2025

Tác phẩm:Giã Gạo

Chất liệu:Gốm sơn mài

Kích thước:42cm x47cmx62cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2021

Tác phẩm: Múa Đôi

Chất liệu:Gốm

Kích thước:30cm x64cmx49cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2021

Tác phẩm: Dâng xôi

Chất liệu:Gốm - sơn mài

Kích thước:52cm x 52cm x 62cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2021

Tác phẩm: Hương Cốm

Chất liệu:Gốm men

Kích thước:54cm x 34cm x 54cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2024

Tác phẩm: Tình Đất

Chất liệu:Gốm men

Kích thước:38cm x 38cm x 51cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2024

Tác phẩm: Trăng chiều

Chất liệu:Gốm men

Kích thước:38cm x 38cm x 72cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2024

Tác phẩm: Bánh Dày

Chất liệu: Gốm men

Kích thước: 54cm x 31cm x 29cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2024

 

Tác phẩm: Bánh Chưng

Chất liệu: Gốm men

Kích thước: 41cm x 65cm x 39cm

Tác giả: Vũ Trung Tần

Năm sáng tác:2024

Giữa hạt sáng và khối đất nung

Vũ Trung Tần với “Thực Tại” như một hành trình tu tập

Bài lý luận phê bình mỹ thuật nhân triển lãm nhóm “Thực Tại”, 05-11/1/2026, Hội Mỹ thuật TP.HCM, 218A Pasteur

Mở đầu

“Thực Tại” quy tụ mười nghệ sĩ nhưng không đặt ra một định nghĩa duy nhất về thực tại. Triển lãm hỏi thực tại hiện ra thế nào qua cảm xúc, ký ức và trải nghiệm, trong tinh thần Phật giáo về vô thường và duyên khởi. Cách đặt vấn đề ấy mở ra một ý tưởng thú vị: mỗi nghệ sĩ là một hành giả, sáng tạo là tu tập, và sự tinh tấn của người làm nghệ thuật nằm ở việc chắt lọc hình tượng để dựng nên một hệ thống biểu tượng đẹp, giàu ý nghĩa, giúp cuộc sống tốt đẹp và đáng sống hơn.

Vũ Trung Tần tham gia với mười lăm tác phẩm ở ba nhóm: loạt acrylic OM #1–#4 (2023), loạt sơn mài Sen #1–#3 (2025) và các tác phẩm gốm (2021–2024).

Nhìn qua có vẻ rời rạc, nhưng chúng cùng đi từ một quan niệm mà anh theo đuổi: “Nghệ thuật là sự kết tinh của văn hóa”. Văn hóa ở đây không phải đề tài để minh họa mà là chất liệu tư duy, được chuyển hóa qua từng kỹ thuật, từng vật liệu thành ngôn ngữ tạo hình cá nhân.

1. OM: bốn lần nhìn một thực tại

Om (Aum) là âm thanh khởi nguyên của vũ trụ trong truyền thống Ấn Độ và Phật giáo, và được một số trường phái, nhất là Kim Cang, xem như một thần chú. Âm tiết gồm ba phần: A là tỉnh thức, khi con người nhận biết thế giới qua giác quan; U là mơ, khi tâm sống với ký ức, ảo tưởng và cảm xúc; M là sự lặng yên sâu thẳm. Ba phần hợp lại mở ra trạng thái thứ tư, trạng thái tự thức mà truyền thống Upanishad gọi là turiya, khi con người nhận ra bản chất thật của mình và vũ trụ. Đặt tên loạt tranh là OM, Vũ Trung Tần như dựng sẵn bốn bước của một hành trình nhận thức, mỗi bước là một bức tranh khổ 120 x 90cm.

Về kỹ thuật, cả bốn tranh cùng được phủ bằng một lớp hạt sáng li ti, vàng, xanh, cam, như bụi ánh sáng đang rơi. Cách chấm, rắc và dồn lớp này mang tư duy lớp lang của người làm sơn mài, dù chất liệu là acrylic. Hạt sáng đóng vai trò như nhịp niệm Om: buộc mắt đi chậm, nhìn lâu, để tâm lắng xuống. Loạt tranh vì thế không chỉ minh họa một biểu tượng mà đặt người xem vào một buổi thiền ngắn.

OM #1 (A: tỉnh thức). Tranh chỉ dựng ba yếu tố: cành hoa sala, chú chim nhỏ và búi tóc (nhục kế) trên đỉnh đầu tượng Phật. Nhục kế là dấu hiệu của trí tuệ viên mãn, hiện ra như một vòm sẫm ở đáy tranh, đầy hạt sáng. Phía trên là khoảng xanh lục rộng, từ đó cành sala rủ xuống, đậu trên đỉnh đầu ấy cùng chú chim. Sala, theo cách gọi quen thuộc ở các ngôi chùa Việt, là loài cây gắn với tên cây sala trong kinh điển, nơi Đức Phật đản sinh và nhập diệt, nên hoa sala là biểu tượng của sinh và diệt, của vô thường. Hoa đỏ và chim nhỏ là những sinh thể mong manh vừa chạm vào điểm cao nhất của giác ngộ. Sự đối lập thanh tĩnh giữa cái hữu hạn và cái viên mãn ấy rất hợp với “A”: ta thấy màu, thấy hình, thấy sự sống, trước khi bước vào các tầng sâu hơn của loạt tranh.

OM #2 (U: mơ, ký ức, vọng tưởng). Ở đáy tranh, ngay dưới chân tượng Phật, nằm chiếc điện thoại nhỏ: đời sống xã hội hiện đại bị bỏ lại. Đó là tin nhắn, màn hình, những mối bận tâm thường nhật mà con người mang theo suốt ngày, nay được đặt xuống dưới đài sen. Phía trên, những bong bóng trong suốt bay lên dần khỏi thân tượng. Chúng là vọng tưởng, ký ức, cảm xúc được buông bỏ, từng chút một nhẹ đi và rời khỏi tâm, hướng về giải thoát. Tranh không phê phán cái hiện đại mà cho thấy lối thoát: nhìn thấy vọng tưởng như bong bóng, rồi để chúng bay đi. Cái hiện đại được đặt đúng trước ngưỡng của tỉnh thức.

OM #3 (M: lặng yên). Tượng Phật ngồi dưới gốc cây, trước vầng trăng tròn nhạt, bên mặt nước, với chùm hoa đỏ rủ xuống. Dáng ngồi vững như đã thành một phần của cảnh vật; ánh sáng và hạt vàng phủ đều lên tượng, cây và nền trời mà không phân biệt. Đây là hình ảnh của sự lặng yên tuyệt đối trong Om.

Đặt cạnh một giai thoại tu hành quen thuộc, tranh có thêm một tầng nghĩa. Thiền sư Bất Giác ngồi nhập định bốn mươi chín năm, chỉ còn chín mươi ngày nữa là khai ngộ, thì có đôi chim sẻ làm tổ ngay bên tai. Ông chịu đựng được cả mùa trứng nở, nhưng rồi vì một phút nóng giận trước cuộc cãi vã của đôi chim mà giật tổ chim ném xuống, và công phu cả đời tiêu tán. Tượng Phật trong tranh là chuẩn mực mà người tu hướng tới: ngồi yên giữa mọi tiếng động và biến đổi của đời sống mà không bị khuấy động.

OM #4 (trạng thái thứ tư: hợp nhất). Tranh đưa người xem ra phía sau tượng Phật, nơi thường không ai nhìn tới. Ở đó có gốc cây sala và một đôi chim làm tổ. Đây là câu trả lời cho giai thoại ở OM #3: vị thiền sư nổi giận vì tổ chim bên tai, còn tượng Phật để chim làm tổ ngay sau lưng, bình thản. Sự sống sinh sôi dưới bóng từ bi không làm vỡ định lực. Gốc sala nối thẳng với cành hoa sala trên đỉnh đầu tượng ở OM #1: cùng một cây, một vòng sinh diệt khép lại. Đôi chim làm tổ là sự sống mới nối tiếp, nhắc rằng cái diệt là điều kiện để cái sinh tiếp tục.Thân tượng, thân cây và nền ánh sáng hòa vào nhau trong lớp hạt dày, ranh giới giữa thiêng và đời thường mờ dần. Người xem không còn đứng ngoài để nhìn, mà thấy mình thuộc về một thể thống nhất.

Thực tại trong loạt OM vì vậy không phải thứ cố định để ghi lại. Nó là điều ta trải qua: nhận biết, buông bỏ, lặng yên, rồi thấu suốt.

2. Sen: sự trầm lắng của sơn mài và vàng

Ba tranh Sen (2025) chuyển từ tĩnh sang mừng vui. Nền tím hồng dịu, lá sen xanh đậm, hoa trắng nổi bật trên những mảng vàng bạc lấp lánh, nhất là ở Sen #3, nơi lá sen như những mảng vàng nhấp nháy. Chất liệu cho thấy rõ độ bóng sâu và sự lấp lánh có kiểm soát của sơn mài, ngôn ngữ mà anh được đào tạo bài bản. Vẫn là hoa sen của truyền thống, nhưng bố cục phẳng, mảng màu táo bạo và con cún vàng nằm giữa lá sen ở Sen #3 đưa cảnh ấy về gần đời sống, thoát khỏi lối trang trọng quen thuộc. Sen vừa là biểu tượng thanh tịnh của Phật giáo, vừa là ký ức làng quê.

3. Gốm: ký ức văn hóa thành khối

Nếu tranh nói bằng ánh sáng thì gốm nói bằng thể khối, và ở đây quan niệm “nghệ thuật là sự kết tinh của văn hóa” hiện ra rõ nhất. Múa Đôi, Giã Gạo, Dâng xôi (2021) mang hình chim, hoa văn gợi nhịp điệu Đông Sơn, những khoảng thủng thoáng trên đất nung đỏ. Giã Gạo và Dâng xôi còn kết hợp gốm với sơn mài, dát vàng lên khối gốm, như một cuộc gặp giữa hai ngôn ngữ chất liệu của anh. Khối gốm vừa như đồ cúng thiêng liêng, vừa như một sinh thể.

Nhóm gốm men 2024 thiên về kể chuyện. Hương Cốm có người phụ nữ bên chiếc nồi lớn cùng những con vật nhỏ. Tình Đất và Trăng chiều dựng hình người, trâu và thuyền trên những đế vuông vức như bệ thờ. Bánh Dày và Bánh Chưng biến thức quà ngày Tết thành những khối có đôi chim nâng, nắp, hoa văn, nhắc rằng thực tại của người Việt gắn với hạt gạo, cái ăn và nghi lễ. Chỗ mạnh của anh là sự điềm tĩnh: các khối có vẻ nặng nhưng cách chia mảng và nhịp điệu của chi tiết giữ chúng thoáng.

4. Nhận xét

Điểm đáng quý nhất là sự nhất quán trong vẻ ngoài đa dạng. Qua acrylic, sơn mài và gốm, chất liệu luôn là một phần của tư duy; hình tượng luôn được chắt lọc đến mức đủ để mở ra một hệ biểu tượng riêng. Loạt OM là minh chứng rõ: bốn bức tranh, ba chữ cái và một trạng thái hợp nhất, nối với nhau bằng cây sala, đôi chim và hạt sáng.

Về hạn chế, nhiều chi tiết then chốt của loạt OM (chiếc điện thoại, tổ chim, búi tóc của tượng Phật) ẩn trong lớp hạt sáng dày, nên người xem không biết trước rất dễ bỏ qua. Một đoạn thuyết minh ngắn cạnh tranh sẽ giúp mạch kể của loạt tranh hiện ra trọn vẹn. Ba nhóm tác phẩm cũng chưa hội tụ hết vào mạch chủ đề: gốm và sơn mài nói nhiều về văn hóa, còn OM mới thật sự chạm tới vô thường. Nếu bố trí để người xem đi từ OM sang gốm và sơn mài, hoặc ngược lại, sự liên kết sẽ rõ hơn.

Kết

Mười lăm tác phẩm của Vũ Trung Tần ở “Thực Tại” là lời mời ngồi lại. Thực tại hôm nay có màn hình, có tiếng ồn, có những chuyện nhỏ làm ta nổi giận. Trong tranh anh, tỉnh thức vẫn bắt đầu được từ chính đó: đặt điện thoại xuống chân tượng, để bong bóng bay lên, để chim làm tổ sau lưng mình mà không nao núng. Người nghệ sĩ không tranh luận về thực tại mà lặng lẽ làm ra những hình ảnh và khối vật để ta ngồi lại cùng chúng. Sáng tạo, với anh, là một cách tu tập.


Theo Họa sỹ Vũ Trung Tần

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn

Biểu mẫu liên hệ